top of page

Worthless vs. Priceless: Cách dùng đúng những từ này trong tiếng Anh

作家相片: Thomas
Thomas
5月30日
讀畢需時 2 分鐘
Đồ họa xanh dương chia đôi: thùng rác phía trên chữ Worthless bên trái và trái tim đỏ phía trên chữ Priceless bên phải, ngăn cách bởi một đường màu xanh ngọc

Hai từ worthless và priceless có vẻ giống nhau, nhưng nghĩa của chúng gần như trái ngược nhau.


Khi hậu tố -less được thêm vào một từ, nó đổi nghĩa của từ thành without [root word]. Vì vậy thứ gì đó worthless là without worth còn thứ gì đó priceless là without a price. Thoạt nghe có vẻ cùng một nghĩa, nhưng chúng được dùng rất khác nhau. Hãy cùng phân tích.



Worthless


Worthless nghĩa là thứ gì đó không có giá trị, không có công dụng hoặc không quan trọng. Chúng ta thường dùng từ này cho những thứ bị hỏng, vô dụng hoặc không ai muốn.


Ví dụ:

  • My old phone is worthless because it doesn't work anymore.

  • These dead batteries are worthless.

  • The fake ticket was worthless, so I couldn't enter the concert.



Priceless


Priceless nghĩa là thứ gì đó quý giá đến mức không thể định giá. Giá trị đó thường là về mặt cảm xúc, lịch sử hoặc văn hóa chứ không phải tài chính.


Ví dụ:

  • This photo of my grandparents is priceless to me.

  • Her advice was priceless during a difficult time.

  • The museum contains priceless works of art.



Một cách hữu ích để nhớ sự khác biệt là:

  • Worthless = không có giá trị

  • Priceless = cực kỳ có giá trị


Ngay cả khi thứ gì đó chỉ tốn rất ít tiền, nó vẫn có thể là priceless vì ý nghĩa cá nhân của nó. Ví dụ, một bức vẽ ngẫu nhiên của đứa trẻ có thể chẳng đáng giá gì với bạn, nhưng nó là priceless đối với cha mẹ của đứa trẻ.


Quảng cáo


Worthless vs. Priceless: Bài tập ghép đôi


Hãy quyết định mỗi mục sau đây là Worthless hay Priceless.


  1. A handful of dead batteries

  2. A painting your grandmother made for you before she passed away

  3. A broken umbrella that cannot be repaired

  4. A family photo album from 50 years ago

  5. A handwritten letter your best friend sent you after moving to a new country

  6. An expired coupon from last year

  7. A letter written by your best friend

  8. A cracked phone screen protector that no longer protects the screen

  9. A famous historical document

  10. A box of trash collected from the street


Đáp án

W for Worthless

P for Priceless


  1. W

  2. P

  3. W

  4. P

  5. P

  6. W

  7. P

  8. W

  9. P

  10. W



Bài viết này ban đầu được Thomas viết bằng tiếng Anh. Bản dịch do AI thực hiện. Để đọc bài viết gốc bằng tiếng Anh, hãy chuyển ngôn ngữ của trang web sang tiếng Anh.

 
 
留言

分享您的想法率先撰寫留言。

关注我

Bluesky
  • Threads
  • Instagram
  • Facebook
  • TikTok

服务条款

隐私政策

免费课程资料政策

网站及论坛政策

有问题吗?发邮件吧!

订阅新闻简报

选择你的英语水平
bottom of page