top of page

Khi nào dùng “I’m Going” và “I’m Coming” trong tiếng Anh

Yazarın fotoğrafı: Thomas
Thomas
12 Mar 2025
2 dakikada okunur

Bóng dáng một người đeo ba lô đi trên ngọn đồi. Phía sau là hoàng hôn màu hồng và cam cùng những đám mây. Không khí thanh bình, yên ả.

Nhiều người học tiếng Anh bối rối không biết khi nào dùng “I’m going” và khi nào dùng “I’m coming.” Dù cả hai cụm đều nói về việc di chuyển từ nơi này đến nơi khác, điểm khác biệt chính là bạn đang nói chuyện với ai và họ đang ở đâu.



Khi nào dùng “I’m Going”


Dùng “I’m going” khi bạn nói về việc rời khỏi nơi hiện tại và đi đến một nơi khác. Người bạn đang nói chuyện không ở nơi bạn sắp đến.


Ví dụ:

I’m going to the supermarket. (Người nghe không ở siêu thị.)

She’s going to the park after school. (Cô ấy chưa ở công viên.)

We’re going to Brazil next summer. (Người nghe không ở Brazil.)



Khi nào dùng “I’m Coming”


Dùng “I’m coming” khi bạn đang di chuyển về phía người bạn đang nói chuyện cùng hoặc vị trí của họ. Người nghe đã ở đó rồi hoặc sẽ ở đó khi bạn đến.


Ví dụ:

(Bạn đang ở nhà, còn bạn của bạn đang ở quán cà phê.)

Friend: Are you coming to the cafe?

You: Yes, I’m coming now!


(Mẹ bạn gọi bạn xuống ăn tối.)

Mom: Dinner is ready!

You: I’m coming!


(Đồng nghiệp của bạn đang đợi trong phòng họp.)

Colleague: The meeting is starting soon.

You: I’m coming in five minutes.




Quảng cáo


Những lỗi thường gặp cần tránh


🚫 I’m coming to the movies at 7 PM. (khi người nghe không ở rạp chiếu phim) (Sai)

✅ I’m going to the movies at 7 PM. (Đúng)


🚫 I’m going home now! (khi mẹ bạn đang ở nhà) (Sai)

✅ I’m coming home now! (Đúng)



Đến giờ luyện tập!


Điền vào chỗ trống bằng “going” hoặc “coming.”


1️⃣ (Your friend is at a party now.) Hey, are you _______ to the party later?

2️⃣ (The listener is not at the doctor's office.) I’m _______ to the doctor’s office this afternoon.

3️⃣ (Your friend is waiting in the classroom.) I’m _______ now!

4️⃣ She’s _______ to visit her grandparents this weekend.

5️⃣ (Your friend calls from the cafe asking where you are.) I’m _______ soon!



  1. Coming

  2. Going

  3. Coming

  4. Going

  5. Coming


Hãy tiếp tục học những sắc thái (khác biệt nhỏ) trong tiếng Anh và bạn sẽ thành thạo trong thời gian ngắn! Bạn có gợi ý nào cho bài viết tiếp theo không? Hãy để lại bình luận bên dưới và cho mình biết bạn muốn mình nói hoặc giải thích về điều gì.


Bài viết này ban đầu được Thomas viết bằng tiếng Anh. Bản dịch do AI thực hiện. Để đọc bài viết gốc bằng tiếng Anh, hãy chuyển ngôn ngữ của trang web sang tiếng Anh.

 
 
Yorumlar

Fikirlerinizi Paylaşınİlk yorumu siz yazın.

English with Thomas

Beni takip et

Bluesky
  • Threads
  • Instagram
  • Facebook
  • TikTok

Hizmet Şartları

Gizlilik Politikası

Ücretsiz Ders Materyalleri Politikası

Web Sitesi ve Forum Politikası

Sorunuz mu var? E-posta gönderin!

Bültene abone olun

İngilizce seviyenizi seçin
bottom of page